戊申录 mậu thân lục Hán Việt: mậu thân lục Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 申 (thân) + 录 (lục)Hán Việtmậu thân lụcCấu tạo戊 + 申 + 录 · mậu + thân + lục nghĩa thành phần: mậu + thân + lục