戊申录 wù shēn lù · mậu thân lục Hán Việt: mậu thân lục · Pinyin: wù shēn lù Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 申 (thân) + 录 (lục)Pinyinwù shēn lùHán Việtmậu thân lụcCấu tạo戊 + 申 + 录 · mậu + thân + lục nghĩa thành phần: mậu + thân + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称阴间记录人在世所行善恶的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称阴间记录人在世所行善恶的簿册。