戊肝豬 wù gān zhū · mậu can trư Hán Việt: mậu can trư · Pinyin: wù gān zhū Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 肝 (can) + 豬 (trư)Pinyinwù gān zhūHán Việtmậu can trưCấu tạo戊 + 肝 + 豬 · mậu + can + trư nghĩa thành phần: mậu + can + trư