戊达罗 mậu đạt la Hán Việt: mậu đạt la Tổng quan mậu đạt la (雜名)舊云首阤,梵語也。又作戍達羅。詳見首陀條。☸ Cấu tạo: 戊 (mậu) + 达 (đạt) + 罗 (la)Hán Việtmậu đạt laCấu tạo戊 + 达 + 罗 · mậu + đạt + la nghĩa thành phần: mậu + đạt + la Nghĩa ViệtCihui mậu đạt la (雜名)舊云首阤,梵語也。又作戍達羅。詳見首陀條。☸