戊部候

wù bù hòu mậu bộ hậu

Hán Việt: mậu bộ hậu · Pinyin: wù bù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (bộ) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉官名。属戊己校尉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉官名。属戊己校尉。