戔戔之數 tiên tiên chi sổ Hán Việt: tiên tiên chi sổ Tổng quan Cấu tạo: 戔 (tiên) + 戔 (tiên) + 之 (chi) + 數 (sổ)Hán Việttiên tiên chi sổCấu tạo戔 + 戔 + 之 + 數 · tiên + tiên + chi + sổ nghĩa thành phần: tiên + tiên + chi + sổ Nghĩa EngCihui 戔戔之數 iānjiānzhīshù n. <wr.> an insignificant amount of money