戌生命 tuất sanh mệnh Hán Việt: tuất sanh mệnh Tổng quan Cấu tạo: 戌 (tuất) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Hán Việttuất sanh mệnhCấu tạo戌 + 生 + 命 · tuất + sanh + mệnh nghĩa thành phần: tuất + sanh + mệnh