戍缕多 thú lũ đa Hán Việt: thú lũ đa Tổng quan thú lũ đa (雜名)見述嚕怛羅條。☸ Cấu tạo: 戍 (thú) + 缕 (lũ) + 多 (đa)Hán Việtthú lũ đaCấu tạo戍 + 缕 + 多 · thú + lũ + đa nghĩa thành phần: thú + lũ + đa Nghĩa ViệtCihui thú lũ đa (雜名)見述嚕怛羅條。☸