戍衛 thú vệ Hán Việt: thú vệ Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 衛 (vệ)Hán Việtthú vệCấu tạo戍 + 衛 · thú + vệ nghĩa thành phần: thú + vệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戍守防衛。如:「本部隊奉命負責首都的戍衛任務。」EngCihui 戍衛 shùwèi* v. defend; garrison Từ liên quan Từ đồng nghĩa戍守