戍陀羅 shù tuó luó · thú đà la Hán Việt: thú đà la · Pinyin: shù tuó luó Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 陀 (đà) + 羅 (la)Pinyinshù tuó luóHán Việtthú đà laCấu tạo戍 + 陀 + 羅 · thú + đà + la nghĩa thành phần: thú + đà + la Nghĩa ViệtCihui thú đà la (雜名)Śūdra又作戍捺羅,戍怛羅。四姓之一。農人也。西域記二曰:「戍陀羅,舊曰首陀,訛也。農人也。」☸