戎克船 róng kè chuán · nhung khắc thuyền Hán Việt: nhung khắc thuyền · Pinyin: róng kè chuán Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 克 (khắc) + 船 (thuyền)Pinyinróng kè chuánHán Việtnhung khắc thuyềnCấu tạo戎 + 克 + 船 · nhung + khắc + thuyền nghĩa thành phần: nhung + khắc + thuyền