戎狄蠻夷 nhung địch man di Hán Việt: nhung địch man di Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 狄 (địch) + 蠻 (man) + 夷 (di)Hán Việtnhung địch man diCấu tạo戎 + 狄 + 蠻 + 夷 · nhung + địch + man + di nghĩa thành phần: nhung + địch + man + di Nghĩa EngCihui 戎狄蠻夷 óngdímányí f.e. <hist.> tribes in the border regions of China