戎王子 róng wáng zǐ · nhung vương tử Hán Việt: nhung vương tử · Pinyin: róng wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinróng wáng zǐHán Việtnhung vương tửCấu tạo戎 + 王 + 子 · nhung + vương + tử nghĩa thành phần: nhung + vương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花草名。Tân Hoa Tự Điển 1.花草名。