戎馬倉猝

nhung mã thương thốt

Hán Việt: nhung mã thương thốt

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mã) + (thương) + (thốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戎馬倉猝 óngmǎcāngcù f.e. have a hectic military career