戎馬倉皇

róng mǎ cāng huáng nhung mã thương hoàng

Hán Việt: nhung mã thương hoàng · Pinyin: róng mǎ cāng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mã) + (thương) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战事紧急而忙于应付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓战事紧急而忙于应付。