戲份兒
hí phân nhi
Hán Việt: hí phân nhi · Pinyin: xì fèn ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指戏曲演员每次演出按一定比例分得的报酬;演员在整部戏剧、影视片中承担的表演工作量。
Eng
- Cihui 戲份兒 ìfènr ►See xìfèn
Hán Việt: hí phân nhi · Pinyin: xì fèn ér