戲齣兒

xì chū ér hí xích nhi

Hán Việt: hí xích nhi · Pinyin: xì chū ér

Tổng quan

tranh trò: tượng trò

Cấu tạo: (hí) + (xích) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh trò: tượng trò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据戏曲中某个场面而绘画或雕塑的人物形象。多印成年画,亦有制成工艺品的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据戏曲中某个场面而绘画或雕塑的人物形象。多印成年画,亦有制成工艺品的。

Eng

  • Cihui 戲出兒 ìchūr ►See xìchū