戲劇服裝

xì jù fú zhuāng hí kịch phục trang

Hán Việt: hí kịch phục trang · Pinyin: xì jù fú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (kịch) + (phục) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塑造角色外部形象的艺术手段之一。用以体现角色的身份、年龄、性格、民族和职业特点,并显示剧中特定的时代、生活习俗和规定情境等。在中国戏曲中习称行头”。