戲匣子
hí hạp tử
Hán Việt: hí hạp tử · Pinyin: xì xiá zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即留声机。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即留声机。
Eng
- Cihui 戲匣子 ìxiázi n. <coll.> 1. phonograph 2. radio M:ge/²zhī
Hán Việt: hí hạp tử · Pinyin: xì xiá zi