戲臺子

xì tái zi hí thai tử

Hán Việt: hí thai tử · Pinyin: xì tái zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (thai) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。电视机的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。电视机的俗称。