戏弄参军 hí lộng tham quân Hán Việt: hí lộng tham quân Tổng quan Cấu tạo: 戏 (hí) + 弄 (lộng) + 参 (tham) + 军 (quân)Hán Việthí lộng tham quânCấu tạo戏 + 弄 + 参 + 军 · hí + lộng + tham + quân nghĩa thành phần: hí + lộng + tham + quân