戲提調

xì tí diào hí đề điều

Hán Việt: hí đề điều · Pinyin: xì tí diào

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (đề) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时在戏曲堂会中专管分配脚色﹑安排节目秩序的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在戏曲堂会中专管分配脚色﹑安排节目秩序的人。