戲斑衣 xì bān yī · hí ban y Hán Việt: hí ban y · Pinyin: xì bān yī Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 斑 (ban) + 衣 (y)Pinyinxì bān yīHán Việthí ban yCấu tạo戲 + 斑 + 衣 · hí + ban + y nghĩa thành phần: hí + ban + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戏莱衣"。