戏水者

hí thủy giả

Hán Việt: hí thủy giả

Tổng quan

người vầy, người mò, người khoắng, (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi

Cấu tạo: 戲 (hí) + 水 (thủy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chơi đùa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dabbler

Từ liên quan

Gần nghĩa

戏水 · 戲水