戲水者

hí thủy giả

Hán Việt: hí thủy giả

Tổng quan

người vầy, người mò, người khoắng, (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi

Cấu tạo: (hí) + (thủy) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vầy, người mò, người khoắng, (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi