戲法兒 hí pháp nhi Hán Việt: hí pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việthí pháp nhiCấu tạo戲 + 法 + 兒 · hí + pháp + nhi nghĩa thành phần: hí + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 戲法兒 ìfǎr ►See xìfǎ