戲眼兒

hí nhãn nhi

Hán Việt: hí nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戲眼兒 ìyǎnr ►See xìyǎn