戲螞蟻

xì mǎ yǐ hí mã nghĩ

Hán Việt: hí mã nghĩ · Pinyin: xì mǎ yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (mã) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。称组织戏班的人,即班主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称组织戏班的人,即班主。