戲路寬 hí lộ khoan Hán Việt: hí lộ khoan Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 路 (lộ) + 寬 (khoan)Hán Việthí lộ khoanCấu tạo戲 + 路 + 寬 · hí + lộ + khoan nghĩa thành phần: hí + lộ + khoan Nghĩa EngCihui 戲路寬 ìlù kuān v.p. can portray a wide range of character types