戲路窄 hí lộ trách Hán Việt: hí lộ trách Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 路 (lộ) + 窄 (trách)Hán Việthí lộ tráchCấu tạo戲 + 路 + 窄 · hí + lộ + trách nghĩa thành phần: hí + lộ + trách Nghĩa EngCihui 戲路窄 ìlù zhǎi v.p. can portray only a narrow range of character types