戲鐵石 xì tiě shí · hí thiết thạch Hán Việt: hí thiết thạch · Pinyin: xì tiě shí Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 鐵 (thiết) + 石 (thạch)Pinyinxì tiě shíHán Việthí thiết thạchCấu tạo戲 + 鐵 + 石 · hí + thiết + thạch nghĩa thành phần: hí + thiết + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即磁石。Tân Hoa Tự Điển 1.即磁石。