成一排 chéng yī pái · thành nhất bài Hán Việt: thành nhất bài · Pinyin: chéng yī pái Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 一 (nhất) + 排 (bài)Pinyinchéng yī páiHán Việtthành nhất bàiCấu tạo成 + 一 + 排 · thành + nhất + bài nghĩa thành phần: thành + nhất + bài