成個兒

chéng gè ér thành cá nhi

Hán Việt: thành cá nhi · Pinyin: chéng gè ér

Tổng quan

đã lớn: đã trưởng thành/nên hình/thành hình thù/ra hồn ra dáng

Cấu tạo: (thành) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã lớn: đã trưởng thành/nên hình/thành hình thù/ra hồn ra dáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物长到跟成熟时大小相近的程度:果子已经~了;泛指事物具备一定的形状:字写得不~。

Eng

  • Cihui 成個兒 hénggèr ►See chénggè