成串地 thành xuyến địa Hán Việt: thành xuyến địa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 串 (xuyến) + 地 (địa)Hán Việtthành xuyến địaCấu tạo成 + 串 + 地 · thành + xuyến + địa nghĩa thành phần: thành + xuyến + địa Nghĩa EngCihui in cluster