成爲體 thành vi thể Hán Việt: thành vi thể Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 體 (thể)Hán Việtthành vi thểCấu tạo成 + 爲 + 體 · thành + vi + thể nghĩa thành phần: thành + vi + thể Nghĩa EngCihui become one