人的皮肤

nhân đích bì phu

Hán Việt: nhân đích bì phu

Tổng quan

da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò, trần truồng, lột trần truồng, bằng da trâu, màu vàng sẫm, màu da bò, đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu, gia công (da thú) cho mượt như da trâu

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 皮 (bì) + 膚 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buff

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮肤医学 · 皮肤学者 · 皮肤病学 · 皮肤肥厚 · 人的胃 · 人的脚 · 皮肤变白症 · 皮肤炎