成雲器 thành vân khí Hán Việt: thành vân khí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 雲 (vân) + 器 (khí)Hán Việtthành vân khíCấu tạo成 + 雲 + 器 · thành + vân + khí nghĩa thành phần: thành + vân + khí Nghĩa EngCihui nepheloscope