成交價
thành giao giá
Hán Việt: thành giao giá · Pinyin: chéng jiāo jià
Tổng quan
giá bán | giá thương lượng | giá đạt được tại đấu giá
Nghĩa
Việt
- Cihui giá bán | giá thương lượng | giá đạt được tại đấu giá
Eng
- CC-CEDICT sale price; negotiated price; price reached at auction
- Cihui sale price; negotiated price; price reached at auction