成交量
thành giao lượng
Hán Việt: thành giao lượng
Tổng quan
1.成交的數量。 2.股票術語。股市上指一天內某股的成交股數。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối lượng giao dịch
- Biên soạn 成交量 héngjiāoliàng n. volume of business
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.成交的數量。 2.股票術語。股市上指一天內某股的成交股數。
Eng
- Cihui 成交量 héngjiāoliàng n. volume of business
- Tần suất từ 成交量 héngjiāoliàng n. volume of business