成交量

thành giao lượng

Hán Việt: thành giao lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (giao) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.成交的數量。 2.股票術語。股市上指一天內某股的成交股數。

Eng

  • Cihui 成交量 héngjiāoliàng n. volume of business