成交額 chéng jiāo é · thành giao ngạch Hán Việt: thành giao ngạch · Pinyin: chéng jiāo é Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 交 (giao) + 額 (ngạch)Pinyinchéng jiāo éHán Việtthành giao ngạchCấu tạo成 + 交 + 額 · thành + giao + ngạch nghĩa thành phần: thành + giao + ngạch Nghĩa EngCihui 成交額 héngjiāo'é n. volume of business