成交额

chéng jiāo éthành giao ngạch

Hán Việt: thành giao ngạch · Pinyin: chéng jiāo é

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 交 (giao) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng giao dịch
  • Biên soạn 成交額 héngjiāo'é n. volume of business

Eng

  • Cihui 成交額 héngjiāo'é n. volume of business
  • Tần suất từ 成交額 héngjiāo'é n. volume of business

Đức

  • Handedict Handelsvolumen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成交价 · 成交 · 成交条件 · 成交量 · 成交价格