成人
thành nhân
Hán Việt: thành nhân · Pinyin: chéng rén
Tổng quan
đã lớn; đã trưởng thành. đã trưởng thành.; người lớn; người trưởng thành
1.德才兼备的人。犹完人。 2.成年。 3.造就人。 4.成器,成材。 5.谓妓女初破身。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 成人 chéngrén n. 1. adult; grown-up 2. <trad.> accomplished/perfect person ◆v.o. grow up; become full-grown
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.德才兼备的人。犹完人。 2.成年。 3.造就人。 4.成器,成材。 5.谓妓女初破身。
- Kaggle Zh-Vi grown man
Eng
- JMdict adult
- JMdict grown-up
- JMdict becoming an adult
- JMdict coming of age
- JMdict growing up (to be a man, woman)
- Cihui to reach adulthood; an adult
ja
- JMdict 成人(せいじん)
other
- Nguồn khác Nên người
- Nguồn khác Người đã lớn khôn