成人齒 thành nhân xỉ Hán Việt: thành nhân xỉ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 齒 (xỉ)Hán Việtthành nhân xỉCấu tạo成 + 人 + 齒 · thành + nhân + xỉ nghĩa thành phần: thành + nhân + xỉ Nghĩa EngCihui second teeth