成像器

thành tượng khí

Hán Việt: thành tượng khí

Tổng quan

người vẽ hình, người hình dung, người tưởng tượng ra, người mô tả sinh động, người mô tả bằng hình tượng

Cấu tạo: (thành) + (tượng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vẽ hình, người hình dung, người tưởng tượng ra, người mô tả sinh động, người mô tả bằng hình tượng