成像比例

chéng xiàng bǐ lìthành tượng bỉ lệ

Hán Việt: thành tượng bỉ lệ · Pinyin: chéng xiàng bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 像 (tượng) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ ảnh

Đức

  • Handedict Abbildungsmaßstab (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

比例因子 · 比例失調 · 比例失调 · 成像器 · 比例尺 · 比例性 · 比例的 · 比例项