比例性

bỉ lệ tính

Hán Việt: bỉ lệ tính

Tổng quan

tính cân xứng, tính cân đối, tính tỷ lệ

Cấu tạo: (bỉ) + (lệ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cân xứng, tính cân đối, tính tỷ lệ