比例失調

bǐ lì shī tiáo bỉ lệ thất điều

Hán Việt: bỉ lệ thất điều · Pinyin: bǐ lì shī tiáo

Tổng quan

thiếu cân đối: thiếu cân xứng/không cân đối

Cấu tạo: (bỉ) + (lệ) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối。指比例不協調。
  • Cihui thiếu cân đối: thiếu cân xứng/không cân đối

Eng

  • Cihui 比例失調 ǐlì shītiáo v.p. be out of proportion