成凝膠狀

thành ngưng giao trạng

Hán Việt: thành ngưng giao trạng

Tổng quan

(hoá học) chất gien thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại

Cấu tạo: (thành) + (ngưng) + (giao) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) chất gien thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại