成分分析

thành phân phân tích

Hán Việt: thành phân phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích thành phần
  • Biên soạn 成分分析 héngfèn fēnxi n. <lg.> componential/constituent analysis

Eng

  • Cihui 成分分析 héngfèn fēnxi n. <lg.> componential/constituent analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 成分叉的 · 分析员 · 分析器