成分詞 thành phân từ Hán Việt: thành phân từ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 詞 (từ)Hán Việtthành phân từCấu tạo成 + 分 + 詞 · thành + phân + từ nghĩa thành phần: thành + phân + từ Nghĩa EngCihui 成分詞 héngfèncí n. <lg.> constituent word