成功地

thành công địa

Hán Việt: thành công địa

Tổng quan

vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn, nổi danh, lừng lẫy có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công
  • Tần suất từ vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn, nổi danh, lừng lẫy có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resoundingly

Eng

  • Tần suất từ resoundingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功感 · 成功率 · 成功的 · 成功者 · 成功镇 · 成功 · 成功大学 · 成功的事