成功地

thành công địa

Hán Việt: thành công địa

Tổng quan

vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn, nổi danh, lừng lẫy có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt

Cấu tạo: (thành) + (công) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn, nổi danh, lừng lẫy có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt