成功感 chéng gōng gǎn·thành công cảm Hán Việt: thành công cảm · Pinyin: chéng gōng gǎn Tổng quan cảm giác thành công Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 感 (cảm)Pinyinchéng gōng gǎnHán Việtthành công cảmTừ loạidanhCấu tạo成 + 功 + 感 · thành + công + cảm nghĩa thành phần: thành + công + cảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác thành côngEngCihui sense of accomplishment Từ liên quan Gần nghĩa成功地 · 成功率 · 成功的 · 成功者 · 成功镇 · 成功 · 成功大学 · 成功的事